忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
noi theo
noi theo
效仿
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
效仿,模仿榜样
常用搭配
noi theo tấm gương
效仿榜样
noi theo người đi trước
效仿前人
例句
Chúng ta nên noi theo những người tốt.
我们应该效仿好人。
Anh ấy luôn noi theo cha mình.
他总是效仿父亲。
出现在这些词条的例句中
tấm gương
榜样
性格与处世
thấy việc nghĩa ra tay
见义勇为
chỉ trỏ
指手画脚
kẻ nhát gan
胆小鬼
bổn phận
本分
uy vọng
威望
ngông cuồng
猖狂
常见问题
效仿用越南语怎么说?
「效仿」的越南语是 noi theo。
noi theo 是什么意思?
noi theo 在越南语中意思是「效仿」,词性为动词。效仿,模仿榜样。
noi theo 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
noi theo 怎么造句?
例如:Chúng ta nên noi theo những người tốt.(我们应该效仿好人。);Anh ấy luôn noi theo cha mình.(他总是效仿父亲。)。
想真正记住「noi theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store