忆单词忆单词

noi theo

效仿

动词 CEFR C1 越南语
noi theo 效仿

释义

常用搭配

noi theo tấm gương
效仿榜样
noi theo người đi trước
效仿前人

例句

Chúng ta nên noi theo những người tốt.
我们应该效仿好人。
Anh ấy luôn noi theo cha mình.
他总是效仿父亲。

出现在这些词条的例句中

性格与处世

常见问题

效仿用越南语怎么说?
「效仿」的越南语是 noi theo。
noi theo 是什么意思?
noi theo 在越南语中意思是「效仿」,词性为动词。效仿,模仿榜样。
noi theo 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
noi theo 怎么造句?
例如:Chúng ta nên noi theo những người tốt.(我们应该效仿好人。);Anh ấy luôn noi theo cha mình.(他总是效仿父亲。)。

想真正记住「noi theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练