忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
uy tín
uy tín
信誉
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— uy: ngang(平调) · tín: sắc(高升)
释义
信誉,声誉
常用搭配
uy tín cá nhân
个人信誉
uy tín công ty
公司信誉
例句
Ông ấy rất có uy tín trong công việc.
他在工作中很有信誉。
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.
公司的信誉受到了影响。
出现在这些词条的例句中
quỹ đầu tư
基金
công ty du lịch
旅行社
thương hiệu lâu đời
老字号
vận chuyển hành khách
客运
tổn hại
损害
性格与品质
hiệu nghiệm
管用
cằn nhằn
唠叨
kén chọn
挑剔
xảo quyệt
狡猾
phóng khoáng
潇洒
thành ý
诚意
常见问题
信誉用越南语怎么说?
「信誉」的越南语是 uy tín。
uy tín 是什么意思?
uy tín 在越南语中意思是「信誉」,词性为名词。信誉,声誉。
uy tín 怎么读?
uy tín 有 2 个音节:uy: ngang(平调) · tín: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
uy tín 怎么造句?
例如:Ông ấy rất có uy tín trong công việc.(他在工作中很有信誉。);Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.(公司的信誉受到了影响。)。
想真正记住「uy tín」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store