忆单词忆单词

con đười ươi

猩猩

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— con: ngang(平调) · đười: huyền(低降) · ươi: ngang(平调)

con đười ươi 猩猩

释义

常用搭配

con đười ươi lớn
大猩猩
nuôi con đười ươi
养猩猩

例句

Con đười ươi sống trong rừng.
猩猩生活在森林里。
Tôi đã thấy con đười ươi ở sở thú.
我在动物园见过猩猩。

动物世界探秘

常见问题

猩猩用越南语怎么说?
「猩猩」的越南语是 con đười ươi。
con đười ươi 是什么意思?
con đười ươi 在越南语中意思是「猩猩」,词性为名词。猩猩。
con đười ươi 怎么读?
con đười ươi 有 3 个音节:con: ngang(平调) · đười: huyền(低降) · ươi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con đười ươi 怎么造句?
例如:Con đười ươi sống trong rừng.(猩猩生活在森林里。);Tôi đã thấy con đười ươi ở sở thú.(我在动物园见过猩猩。)。

想真正记住「con đười ươi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练