忆单词忆单词

同形词:giày、giấy

giây

秒

名词 越南语

声调 1 个音节 —— giây: ngang(平调) ?

giây 秒

释义

常用搭配

một giây
一秒
tính bằng giây
以秒计算

例句

Chờ tôi một giây.
等我一秒。
Thời gian chỉ còn vài giây.
时间只剩几秒。

出现在这些词条的例句中

时间与代际

常见问题

秒用越南语怎么说?
「秒」的越南语是 giây。
giây 是什么意思?
giây 在越南语中意思是「秒」,词性为名词。秒,时间单位。
giây 怎么读?
giây 有 1 个音节:giây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giây 常用吗?
giây 在越南语最常用的 1000 个词之内。
giây 怎么造句?
例如:Chờ tôi một giây.(等我一秒。);Thời gian chỉ còn vài giây.(时间只剩几秒。)。

想真正记住「giây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练