忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hào hứng
hào hứng
兴致勃勃
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hào: huyền(低降) · hứng: sắc(高升)
释义
兴致勃勃,十分有兴趣和热情
常用搭配
nói chuyện hào hứng
兴致勃勃地聊天
tham gia hào hứng
兴致勃勃地参与
例句
Cô ấy kể chuyện rất hào hứng.
她讲故事讲得兴致勃勃。
Mọi người hào hứng tham gia trò chơi.
大家兴致勃勃地参加游戏。
出现在这些词条的例句中
dội gáo nước lạnh
泼冷水
情绪百态
hỉ nộ ái ố
喜怒哀乐
áy náy
过意不去
ủ rũ
无精打采
cay đắng
辛酸
thịnh tình
盛情
tiếng cười vui vẻ
欢声笑语
常见问题
兴致勃勃用越南语怎么说?
「兴致勃勃」的越南语是 hào hứng。
hào hứng 是什么意思?
hào hứng 在越南语中意思是「兴致勃勃」,词性为形容词。兴致勃勃,十分有兴趣和热情。
hào hứng 怎么读?
hào hứng 有 2 个音节:hào: huyền(低降) · hứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hào hứng 怎么造句?
例如:Cô ấy kể chuyện rất hào hứng.(她讲故事讲得兴致勃勃。);Mọi người hào hứng tham gia trò chơi.(大家兴致勃勃地参加游戏。)。
想真正记住「hào hứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store