忆单词忆单词

tuần hoàn

循环

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuần: huyền(低降) · hoàn: huyền(低降)

tuần hoàn 循环

释义

常用搭配

tuần hoàn máu
血液循环
tuần hoàn nước
水循环

例句

Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.
血液循环对身体很重要。
Nước tuần hoàn trong tự nhiên.
水在自然界中循环。

相关词条

常见问题

循环用越南语怎么说?
「循环」的越南语是 tuần hoàn。
tuần hoàn 是什么意思?
tuần hoàn 在越南语中意思是「循环」,词性为名词。循环,周而复始。
tuần hoàn 怎么读?
tuần hoàn 有 2 个音节:tuần: huyền(低降) · hoàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuần hoàn 怎么造句?
例如:Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.(血液循环对身体很重要。);Nước tuần hoàn trong tự nhiên.(水在自然界中循环。)。

想真正记住「tuần hoàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练