忆单词忆单词

khuôn viên trường

校园

名词 越南语

声调 3 个音节 —— khuôn: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · trường: huyền(低降) ?

khuôn viên trường 校园

释义

常用搭配

khuôn viên trường đại học
大学校园
khuôn viên trường học
学校校园

例句

Khuôn viên trường rất rộng.
校园很大。
Tôi thích đi dạo trong khuôn viên trường.
我喜欢在校园里散步。

开学与校园生活

常见问题

校园用越南语怎么说?
「校园」的越南语是 khuôn viên trường。
khuôn viên trường 是什么意思?
khuôn viên trường 在越南语中意思是「校园」,词性为名词。校园,学校的院子和环境。
khuôn viên trường 怎么读?
khuôn viên trường 有 3 个音节:khuôn: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuôn viên trường 常用吗?
khuôn viên trường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khuôn viên trường 怎么造句?
例如:Khuôn viên trường rất rộng.(校园很大。);Tôi thích đi dạo trong khuôn viên trường.(我喜欢在校园里散步。)。

想真正记住「khuôn viên trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练