忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học viên
同形词:
học viện
học viên
学员
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)
?
释义
学员,学习的人
常用搭配
học viên mới
新学员
lớp học viên
学员班
例句
Các học viên chăm chỉ học tập.
学员们努力学习。
Lớp có 30 học viên.
班上有30名学员。
校园深度体验
thầy trò
师生
mở trường
办学
dân lập
民办
câu lạc bộ
社团
công lập
公立
soạn bài
备课
常见问题
学员用越南语怎么说?
「学员」的越南语是 học viên。
học viên 是什么意思?
học viên 在越南语中意思是「学员」,词性为名词。学员,学习的人。
học viên 怎么读?
học viên 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học viên 常用吗?
học viên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
học viên 怎么造句?
例如:Các học viên chăm chỉ học tập.(学员们努力学习。);Lớp có 30 học viên.(班上有30名学员。)。
想真正记住「học viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store