忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hư vinh
hư vinh
虚荣
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hư: ngang(平调) · vinh: ngang(平调)
释义
虚荣,追求表面荣誉或虚假的荣耀
常用搭配
tính hư vinh
虚荣心
theo đuổi hư vinh
追求虚荣
例句
Anh ta sống vì hư vinh.
他为虚荣而活。
Hư vinh không mang lại hạnh phúc.
虚荣带不来幸福。
性格百态
lừng lẫy
显赫
mang lại lợi ích
造福
khoa trương
高调
ngu muội
愚昧
không kiêng nể
肆无忌惮
ngang dọc
纵横
常见问题
虚荣用越南语怎么说?
「虚荣」的越南语是 hư vinh。
hư vinh 是什么意思?
hư vinh 在越南语中意思是「虚荣」,词性为名词。虚荣,追求表面荣誉或虚假的荣耀。
hư vinh 怎么读?
hư vinh 有 2 个音节:hư: ngang(平调) · vinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hư vinh 怎么造句?
例如:Anh ta sống vì hư vinh.(他为虚荣而活。);Hư vinh không mang lại hạnh phúc.(虚荣带不来幸福。)。
想真正记住「hư vinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store