忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệu lực
hiệu lực
效力
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
效力,效果
常用搭配
có hiệu lực
具有效力
mất hiệu lực
失去效力
例句
Hợp đồng này đã có hiệu lực.
这份合同已经具有效力。
Giấy tờ này không còn hiệu lực.
这文件已经失去效力。
出现在这些词条的例句中
hợp đồng
合同
pháp quy
法规
hiệp định
协定
có hiệu lực
生效
hết hiệu lực
失效
thời hạn hiệu lực
有效期
法律实务词汇
thể chế
体制
cơ mật
机密
tạm giữ
拘留
hiệp định
协定
hiệp ước
条约
giấy phép
许可证
常见问题
效力用越南语怎么说?
「效力」的越南语是 hiệu lực。
hiệu lực 是什么意思?
hiệu lực 在越南语中意思是「效力」,词性为名词。效力,效果。
hiệu lực 怎么读?
hiệu lực 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu lực 怎么造句?
例如:Hợp đồng này đã có hiệu lực.(这份合同已经具有效力。);Giấy tờ này không còn hiệu lực.(这文件已经失去效力。)。
想真正记住「hiệu lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store