忆单词忆单词

chất kích thích

兴奋剂

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— chất: sắc(高升) · kích: sắc(高升) · thích: sắc(高升)

chất kích thích 兴奋剂

释义

常用搭配

sử dụng chất kích thích
使用兴奋剂
chất kích thích thể thao
体育兴奋剂

例句

Vận động viên bị cấm vì dùng chất kích thích.
运动员因用兴奋剂被禁赛。
Chất kích thích gây hại cho sức khỏe.
兴奋剂对健康有害。

药房常用药

常见问题

兴奋剂用越南语怎么说?
「兴奋剂」的越南语是 chất kích thích。
chất kích thích 是什么意思?
chất kích thích 在越南语中意思是「兴奋剂」,词性为名词。兴奋剂。
chất kích thích 怎么读?
chất kích thích 有 3 个音节:chất: sắc(高升) · kích: sắc(高升) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất kích thích 怎么造句?
例如:Vận động viên bị cấm vì dùng chất kích thích.(运动员因用兴奋剂被禁赛。);Chất kích thích gây hại cho sức khỏe.(兴奋剂对健康有害。)。

想真正记住「chất kích thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练