忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hành tinh
hành tinh
行星
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)
释义
行星(天文学用语)
例句
Trái Đất là một hành tinh.
地球是一颗行星。
Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.
科学家们刚发现了一颗新行星。
出现在这些词条的例句中
Trái Đất
地球
hệ
系
sao Mộc
木星
sao Thủy
水星
hệ Mặt Trời
太阳系
sao Diêm Vương
冥王星
người ngoài hành tinh
外星人
khám phá
探索
相关词条
hạnh phúc gia đình
天伦之乐
hành tây
洋葱
hành trình
旅程
hành vi
行为
常见问题
行星用越南语怎么说?
「行星」的越南语是 hành tinh。
hành tinh 是什么意思?
hành tinh 在越南语中意思是「行星」。行星(天文学用语)。
hành tinh 怎么读?
hành tinh 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành tinh 怎么造句?
例如:Trái Đất là một hành tinh.(地球是一颗行星。);Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.(科学家们刚发现了一颗新行星。)。
想真正记住「hành tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store