忆单词忆单词

hành tinh

行星

越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)

hành tinh 行星

释义

例句

Trái Đất là một hành tinh.
地球是一颗行星。
Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.
科学家们刚发现了一颗新行星。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

行星用越南语怎么说?
「行星」的越南语是 hành tinh。
hành tinh 是什么意思?
hành tinh 在越南语中意思是「行星」。行星(天文学用语)。
hành tinh 怎么读?
hành tinh 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành tinh 怎么造句?
例如:Trái Đất là một hành tinh.(地球是一颗行星。);Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.(科学家们刚发现了一颗新行星。)。

想真正记住「hành tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练