忆单词忆单词

huy chương

勋章

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— huy: ngang(平调) · chương: ngang(平调)

huy chương 勋章

释义

常用搭配

nhận huy chương
获得勋章
huy chương vàng
金牌勋章

例句

Anh ấy được trao huy chương.
他被授予了勋章。
Cô ấy có nhiều huy chương.
她有很多勋章。

出现在这些词条的例句中

军营日常

常见问题

勋章用越南语怎么说?
「勋章」的越南语是 huy chương。
huy chương 是什么意思?
huy chương 在越南语中意思是「勋章」,词性为名词。表彰功绩或荣誉的奖章。
huy chương 怎么读?
huy chương 有 2 个音节:huy: ngang(平调) · chương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huy chương 怎么造句?
例如:Anh ấy được trao huy chương.(他被授予了勋章。);Cô ấy có nhiều huy chương.(她有很多勋章。)。

想真正记住「huy chương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练