忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiếu kính
hiếu kính
孝敬
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiếu: sắc(高升) · kính: sắc(高升)
?
释义
孝敬,尊敬并照顾父母长辈
常用搭配
hiếu kính cha mẹ
孝敬父母
hiếu kính ông bà
孝敬祖父母
例句
Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.
他一直孝敬父母。
Con cháu phải hiếu kính ông bà.
子孙要孝敬祖父母。
家庭成员与喜事
việc vui
喜事
hoàn cảnh gia đình
家境
xuất thân
出身
nghị lực
毅力
cử động
动弹
thà
宁愿
常见问题
孝敬用越南语怎么说?
「孝敬」的越南语是 hiếu kính。
hiếu kính 是什么意思?
hiếu kính 在越南语中意思是「孝敬」,词性为动词。孝敬,尊敬并照顾父母长辈。
hiếu kính 怎么读?
hiếu kính 有 2 个音节:hiếu: sắc(高升) · kính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiếu kính 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.(他一直孝敬父母。);Con cháu phải hiếu kính ông bà.(子孙要孝敬祖父母。)。
想真正记住「hiếu kính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store