忆单词忆单词

tuyên đọc

宣读

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · đọc: nặng(低促、带喉塞)

tuyên đọc 宣读

释义

常用搭配

tuyên đọc quyết định
宣读决定
tuyên đọc bản án
宣读判决

例句

Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.
秘书宣读会议结果。
Tòa án tuyên đọc bản án.
法院宣读判决。

说话的艺术

常见问题

宣读用越南语怎么说?
「宣读」的越南语是 tuyên đọc。
tuyên đọc 是什么意思?
tuyên đọc 在越南语中意思是「宣读」,词性为动词。宣读(正式地读出)。
tuyên đọc 怎么读?
tuyên đọc 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · đọc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên đọc 怎么造句?
例如:Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.(秘书宣读会议结果。);Tòa án tuyên đọc bản án.(法院宣读判决。)。

想真正记住「tuyên đọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练