忆单词忆单词

giá trị sử dụng

性价比

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞) · sử: hỏi(降升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)

giá trị sử dụng 性价比

释义

常用搭配

giá trị sử dụng cao
性价比高
so sánh giá trị sử dụng
比较性价比

例句

Sản phẩm này có giá trị sử dụng tốt.
这个产品性价比不错。
Chúng tôi chú trọng đến giá trị sử dụng.
我们注重性价比。

金融生活词汇

常见问题

性价比用越南语怎么说?
「性价比」的越南语是 giá trị sử dụng。
giá trị sử dụng 是什么意思?
giá trị sử dụng 在越南语中意思是「性价比」,词性为名词。物品的实际使用价值。
giá trị sử dụng 怎么读?
giá trị sử dụng 有 4 个音节:giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞) · sử: hỏi(降升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá trị sử dụng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này có giá trị sử dụng tốt.(这个产品性价比不错。);Chúng tôi chú trọng đến giá trị sử dụng.(我们注重性价比。)。

想真正记住「giá trị sử dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练