忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hư ảo
hư ảo
虚幻
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hư: ngang(平调) · ảo: hỏi(降升)
释义
虚幻,不真实
常用搭配
cảnh hư ảo
虚幻的景象
thế giới hư ảo
虚幻世界
例句
Mọi thứ như hư ảo trước mắt tôi.
一切在我眼前都像虚幻一样。
Anh ấy sống trong thế giới hư ảo.
他生活在虚幻的世界里。
玄幻修真入门
ảo ảnh
幻影
mụ phù thủy
巫婆
truyền nhân
传人
bói toán
占卜
huyền cơ
玄机
bái kiến
拜见
常见问题
虚幻用越南语怎么说?
「虚幻」的越南语是 hư ảo。
hư ảo 是什么意思?
hư ảo 在越南语中意思是「虚幻」,词性为形容词。虚幻,不真实。
hư ảo 怎么读?
hư ảo 有 2 个音节:hư: ngang(平调) · ảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hư ảo 怎么造句?
例如:Mọi thứ như hư ảo trước mắt tôi.(一切在我眼前都像虚幻一样。);Anh ấy sống trong thế giới hư ảo.(他生活在虚幻的世界里。)。
想真正记住「hư ảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store