忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
huyền cơ
huyền cơ
玄机
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huyền: huyền(低降) · cơ: ngang(平调)
释义
深奥的道理或奥秘
常用搭配
tìm hiểu huyền cơ
探究玄机
例句
Chuyện này có huyền cơ bên trong.
这件事里面有玄机。
Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.
他总谈宇宙的玄机。
玄幻修真入门
bái kiến
拜见
học hỏi kinh nghiệm
取经
bí kíp
秘籍
linh
灵
bói toán
占卜
truyền nhân
传人
常见问题
玄机用越南语怎么说?
「玄机」的越南语是 huyền cơ。
huyền cơ 是什么意思?
huyền cơ 在越南语中意思是「玄机」,词性为名词。深奥的道理或奥秘。
huyền cơ 怎么读?
huyền cơ 有 2 个音节:huyền: huyền(低降) · cơ: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huyền cơ 怎么造句?
例如:Chuyện này có huyền cơ bên trong.(这件事里面有玄机。);Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.(他总谈宇宙的玄机。)。
想真正记住「huyền cơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store