忆单词忆单词

tuyên thệ

宣誓

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)

tuyên thệ 宣誓

释义

常用搭配

tuyên thệ nhậm chức
就职宣誓
lễ tuyên thệ
宣誓仪式

例句

Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.
他在国旗前宣誓。
Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.
我必须宣誓效忠祖国。

法律实务场景

常见问题

宣誓用越南语怎么说?
「宣誓」的越南语是 tuyên thệ。
tuyên thệ 是什么意思?
tuyên thệ 在越南语中意思是「宣誓」,词性为动词。宣誓,庄严承诺。
tuyên thệ 怎么读?
tuyên thệ 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên thệ 怎么造句?
例如:Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.(他在国旗前宣誓。);Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.(我必须宣誓效忠祖国。)。

想真正记住「tuyên thệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练