忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuyên thệ
tuyên thệ
宣誓
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
宣誓,庄严承诺
常用搭配
tuyên thệ nhậm chức
就职宣誓
lễ tuyên thệ
宣誓仪式
例句
Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.
他在国旗前宣誓。
Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.
我必须宣誓效忠祖国。
法律实务场景
di chúc
遗嘱
hiện hành
现行
xin cấp
申领
chuộc
赎
bản dự thảo
草案
oan uổng
冤枉
常见问题
宣誓用越南语怎么说?
「宣誓」的越南语是 tuyên thệ。
tuyên thệ 是什么意思?
tuyên thệ 在越南语中意思是「宣誓」,词性为动词。宣誓,庄严承诺。
tuyên thệ 怎么读?
tuyên thệ 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên thệ 怎么造句?
例如:Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.(他在国旗前宣誓。);Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.(我必须宣誓效忠祖国。)。
想真正记住「tuyên thệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store