忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tuyên thệ
tuyên thệ
宣誓
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
宣誓,庄严承诺
常用搭配
tuyên thệ nhậm chức
就职宣誓
lễ tuyên thệ
宣誓仪式
例句
Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.
他在国旗前宣誓。
Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.
我必须宣誓效忠祖国。
法律判决与身体健康
điều khoản
条款
truy nguyên
追溯
súng massage
筋膜枪
lông mày
眉毛
cơ thể người
人体
khay cát mèo
猫砂盆
常见问题
宣誓用越南语怎么说?
「宣誓」的越南语是 tuyên thệ。
tuyên thệ 是什么意思?
tuyên thệ 在越南语中意思是「宣誓」,词性为动词。宣誓,庄严承诺。
tuyên thệ 怎么读?
tuyên thệ 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · thệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên thệ 常用吗?
tuyên thệ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tuyên thệ 怎么造句?
例如:Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.(他在国旗前宣誓。);Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.(我必须宣誓效忠祖国。)。
想真正记住「tuyên thệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store