忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
huyệt đạo
huyệt đạo
穴位
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huyệt: nặng(低促、带喉塞) · đạo: nặng(低促、带喉塞)
释义
穴位
人体经络上的特定点
常用搭配
bấm huyệt đạo
按压穴位
tìm huyệt đạo
寻找穴位
例句
Thầy thuốc đang bấm huyệt đạo.
医生正在按压穴位。
Bạn nên biết các huyệt đạo cơ bản.
你应该了解基本穴位。
身体细节词汇
xúc giác
触觉
đường sinh mệnh
生命线
lỗ mũi
鼻孔
túi mật
胆囊
hệ thần kinh
神经系统
tế bào thần kinh
神经细胞
常见问题
穴位用越南语怎么说?
「穴位」的越南语是 huyệt đạo。
huyệt đạo 是什么意思?
huyệt đạo 在越南语中意思是「穴位」,词性为名词。穴位;人体经络上的特定点。
huyệt đạo 怎么读?
huyệt đạo 有 2 个音节:huyệt: nặng(低促、带喉塞) · đạo: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huyệt đạo 怎么造句?
例如:Thầy thuốc đang bấm huyệt đạo.(医生正在按压穴位。);Bạn nên biết các huyệt đạo cơ bản.(你应该了解基本穴位。)。
想真正记住「huyệt đạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store