忆单词忆单词

ngẩng đầu

抬头

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ngẩng: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降)

ngẩng đầu 抬头

释义

常用搭配

ngẩng đầu nhìn
抬头看
ngẩng đầu lên
抬头

例句

Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.
他抬头看天。
Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.
小女孩听到叫声抬头。

出现在这些词条的例句中

日常动作

常见问题

抬头用越南语怎么说?
「抬头」的越南语是 ngẩng đầu。
ngẩng đầu 是什么意思?
ngẩng đầu 在越南语中意思是「抬头」,词性为动词。把头抬起来。
ngẩng đầu 怎么读?
ngẩng đầu 有 2 个音节:ngẩng: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngẩng đầu 怎么造句?
例如:Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.(他抬头看天。);Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.(小女孩听到叫声抬头。)。

想真正记住「ngẩng đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练