忆单词忆单词

ngay lập tức

马上

副词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— ngay: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · tức: sắc(高升)

ngay lập tức 马上

释义

常用搭配

ngay lập tức rời đi
马上离开
trả lời ngay lập tức
马上回答

例句

Tôi sẽ làm ngay lập tức.
我马上就做。
Anh ấy trả lời ngay lập tức.
他马上回答了。

出现在这些词条的例句中

即将发生

常见问题

马上用越南语怎么说?
「马上」的越南语是 ngay lập tức。
ngay lập tức 是什么意思?
ngay lập tức 在越南语中意思是「马上」,词性为副词。马上,立刻,立即。
ngay lập tức 怎么读?
ngay lập tức 有 3 个音节:ngay: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · tức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngay lập tức 怎么造句?
例如:Tôi sẽ làm ngay lập tức.(我马上就做。);Anh ấy trả lời ngay lập tức.(他马上回答了。)。

想真正记住「ngay lập tức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练