忆单词忆单词

năm sau

明年

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— năm: ngang(平调) · sau: ngang(平调)

năm sau 明年

释义

常用搭配

năm sau gặp lại
明年再见
kế hoạch năm sau
明年计划

例句

Năm sau tôi sẽ đi du lịch.
明年我会去旅游。
Bạn có dự định gì cho năm sau không?
你明年有什么打算吗?

出现在这些词条的例句中

日常时间词

常见问题

明年用越南语怎么说?
「明年」的越南语是 năm sau。
năm sau 是什么意思?
năm sau 在越南语中意思是「明年」,词性为名词。明年,下一年。
năm sau 怎么读?
năm sau 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm sau 怎么造句?
例如:Năm sau tôi sẽ đi du lịch.(明年我会去旅游。);Bạn có dự định gì cho năm sau không?(你明年有什么打算吗?)。

想真正记住「năm sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练