忆单词忆单词

ngăn cản

阻挠

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngăn: ngang(平调) · cản: hỏi(降升)

ngăn cản 阻挠

释义

常用搭配

ngăn cản tiến triển
阻挠进展
ngăn cản ai đó
阻挠某人

例句

Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.
他们试图阻挠我出国留学。
Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.
没人能阻挠他成功。

出现在这些词条的例句中

表达与交流

常见问题

阻挠用越南语怎么说?
「阻挠」的越南语是 ngăn cản。
ngăn cản 是什么意思?
ngăn cản 在越南语中意思是「阻挠」,词性为动词。阻挠;阻止。
ngăn cản 怎么读?
ngăn cản 有 2 个音节:ngăn: ngang(平调) · cản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngăn cản 怎么造句?
例如:Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.(他们试图阻挠我出国留学。);Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.(没人能阻挠他成功。)。

想真正记住「ngăn cản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练