忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngăn cản
ngăn cản
阻挠
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngăn: ngang(平调) · cản: hỏi(降升)
?
释义
阻挠
阻止
常用搭配
ngăn cản tiến triển
阻挠进展
ngăn cản ai đó
阻挠某人
例句
Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.
他们试图阻挠我出国留学。
Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.
没人能阻挠他成功。
出现在这些词条的例句中
không thể ngăn cản
势不可当
争论与称呼
rơi xuống
坠
máy đo huyết áp
血压计
bái kiến
拜见
nóng hổi
热腾腾
biệt danh
绰号
suốt đêm
连夜
常见问题
阻挠用越南语怎么说?
「阻挠」的越南语是 ngăn cản。
ngăn cản 是什么意思?
ngăn cản 在越南语中意思是「阻挠」,词性为动词。阻挠;阻止。
ngăn cản 怎么读?
ngăn cản 有 2 个音节:ngăn: ngang(平调) · cản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngăn cản 常用吗?
ngăn cản 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ngăn cản 怎么造句?
例如:Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.(他们试图阻挠我出国留学。);Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.(没人能阻挠他成功。)。
想真正记住「ngăn cản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store