忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại binh
ngoại binh
外援
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · binh: ngang(平调)
释义
外援,外籍球员
常用搭配
cầu thủ ngoại binh
外援球员
đội bóng có ngoại binh
有外援的球队
例句
Đội này có nhiều ngoại binh.
这支队有很多外援。
Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.
外援进了决定性的一球。
职场百态
nòng cốt
骨干
hành nghề
从业
thâm niên
资历
giới công thương
工商界
nhảy việc
跳槽
người ngoài nghề
外行
常见问题
外援用越南语怎么说?
「外援」的越南语是 ngoại binh。
ngoại binh 是什么意思?
ngoại binh 在越南语中意思是「外援」,词性为名词。外援,外籍球员。
ngoại binh 怎么读?
ngoại binh 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · binh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại binh 怎么造句?
例如:Đội này có nhiều ngoại binh.(这支队有很多外援。);Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.(外援进了决定性的一球。)。
想真正记住「ngoại binh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store