忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghiệp dư
nghiệp dư
业余
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调)
释义
业余,非专业的
常用搭配
nghệ sĩ nghiệp dư
业余艺术家
cầu thủ nghiệp dư
业余球员
例句
Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
我是业余摄影师。
Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.
他踢业余足球。
职场百业通
làm thêm giờ
加班
nhà thơ
诗人
sinh viên tốt nghiệp
毕业生
người nghèo
穷人
cá thể
个体
sơ yếu lý lịch
简历
常见问题
业余用越南语怎么说?
「业余」的越南语是 nghiệp dư。
nghiệp dư 是什么意思?
nghiệp dư 在越南语中意思是「业余」,词性为形容词。业余,非专业的。
nghiệp dư 怎么读?
nghiệp dư 有 2 个音节:nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệp dư 怎么造句?
例如:Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.(我是业余摄影师。);Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.(他踢业余足球。)。
想真正记住「nghiệp dư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store