忆单词忆单词

nghiệp dư

业余

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调)

nghiệp dư 业余

释义

常用搭配

nghệ sĩ nghiệp dư
业余艺术家
cầu thủ nghiệp dư
业余球员

例句

Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
我是业余摄影师。
Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.
他踢业余足球。

职场百业通

常见问题

业余用越南语怎么说?
「业余」的越南语是 nghiệp dư。
nghiệp dư 是什么意思?
nghiệp dư 在越南语中意思是「业余」,词性为形容词。业余,非专业的。
nghiệp dư 怎么读?
nghiệp dư 有 2 个音节:nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · dư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệp dư 怎么造句?
例如:Tôi là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.(我是业余摄影师。);Anh ấy chơi bóng đá nghiệp dư.(他踢业余足球。)。

想真正记住「nghiệp dư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练