忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại ô
ngoại ô
郊区
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)
释义
城市周边地区,郊外
常用搭配
sống ở ngoại ô
住在郊区
khu vực ngoại ô
郊区地区
例句
Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.
我家在城市郊区。
Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.
郊区比市中心安静。
出现在这些词条的例句中
nhà máy hoá chất
化工厂
công nhân nhập cư
民工
城市地图
ngoại tỉnh
外地
thủ phủ
首府
phồn hoa
繁华
địa danh
地名
khu phát triển
开发区
thành thị và nông thôn
城乡
常见问题
郊区用越南语怎么说?
「郊区」的越南语是 ngoại ô。
ngoại ô 是什么意思?
ngoại ô 在越南语中意思是「郊区」,词性为名词。城市周边地区,郊外。
ngoại ô 怎么读?
ngoại ô 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại ô 怎么造句?
例如:Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.(我家在城市郊区。);Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.(郊区比市中心安静。)。
想真正记住「ngoại ô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store