忆单词忆单词

ngoại ô

郊区

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)

ngoại ô 郊区

释义

常用搭配

sống ở ngoại ô
住在郊区
khu vực ngoại ô
郊区地区

例句

Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.
我家在城市郊区。
Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.
郊区比市中心安静。

出现在这些词条的例句中

城市地图

常见问题

郊区用越南语怎么说?
「郊区」的越南语是 ngoại ô。
ngoại ô 是什么意思?
ngoại ô 在越南语中意思是「郊区」,词性为名词。城市周边地区,郊外。
ngoại ô 怎么读?
ngoại ô 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại ô 怎么造句?
例如:Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.(我家在城市郊区。);Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.(郊区比市中心安静。)。

想真正记住「ngoại ô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练