忆单词忆单词

nền tảng

平台

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nền: huyền(低降) · tảng: hỏi(降升)

nền tảng 平台

释义

常用搭配

nền tảng công nghệ
技术平台
nền tảng giáo dục
教育平台

例句

Facebook là một nền tảng mạng xã hội.
Facebook是一个社交平台。
Giáo dục là nền tảng của sự phát triển.
教育是发展的平台。

出现在这些词条的例句中

玩转网络世界

常见问题

平台用越南语怎么说?
「平台」的越南语是 nền tảng。
nền tảng 是什么意思?
nền tảng 在越南语中意思是「平台」,词性为名词。平台,基础。
nền tảng 怎么读?
nền tảng 有 2 个音节:nền: huyền(低降) · tảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nền tảng 怎么造句?
例如:Facebook là một nền tảng mạng xã hội.(Facebook是一个社交平台。);Giáo dục là nền tảng của sự phát triển.(教育是发展的平台。)。

想真正记住「nền tảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练