忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nền tảng
nền tảng
平台
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nền: huyền(低降) · tảng: hỏi(降升)
释义
平台,基础
常用搭配
nền tảng công nghệ
技术平台
nền tảng giáo dục
教育平台
例句
Facebook là một nền tảng mạng xã hội.
Facebook是一个社交平台。
Giáo dục là nền tảng của sự phát triển.
教育是发展的平台。
出现在这些词条的例句中
đức
德
nền tảng cơ bản
基本功
玩转网络世界
truyền tải
传输
tương tác
互动
gửi lại
重发
tự động hóa
自动化
hiệu ứng
特效
người theo dõi
粉丝
常见问题
平台用越南语怎么说?
「平台」的越南语是 nền tảng。
nền tảng 是什么意思?
nền tảng 在越南语中意思是「平台」,词性为名词。平台,基础。
nền tảng 怎么读?
nền tảng 有 2 个音节:nền: huyền(低降) · tảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nền tảng 怎么造句?
例如:Facebook là một nền tảng mạng xã hội.(Facebook是一个社交平台。);Giáo dục là nền tảng của sự phát triển.(教育是发展的平台。)。
想真正记住「nền tảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store