忆单词忆单词

nghiêm ngặt

严谨

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · ngặt: nặng(低促、带喉塞) ?

nghiêm ngặt 严谨

释义

常用搭配

kiểm tra nghiêm ngặt
严谨检查
quy định nghiêm ngặt
严谨规定

例句

Trường học có quy định nghiêm ngặt.
学校有严谨的规定。
Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.
他工作非常严谨。

出现在这些词条的例句中

家居日常维护

常见问题

严谨用越南语怎么说?
「严谨」的越南语是 nghiêm ngặt。
nghiêm ngặt 是什么意思?
nghiêm ngặt 在越南语中意思是「严谨」,词性为形容词。严格遵守规定或标准;严肃认真。
nghiêm ngặt 怎么读?
nghiêm ngặt 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · ngặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm ngặt 常用吗?
nghiêm ngặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nghiêm ngặt 怎么造句?
例如:Trường học có quy định nghiêm ngặt.(学校有严谨的规定。);Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.(他工作非常严谨。)。

想真正记住「nghiêm ngặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练