忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
năm triệu
năm triệu
五百万越南盾
数词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năm: ngang(平调) · triệu: nặng(低促、带喉塞)
释义
五百万(越南盾)
常用搭配
năm triệu đồng
五百万越南盾
giá năm triệu
价格五百万越南盾
例句
Tôi tiết kiệm được năm triệu.
我存下了五百万越南盾。
Giá xe máy là năm triệu.
摩托车价格是五百万越南盾。
钱 越南盾 高阶
ba triệu
三百万越南盾
một triệu
一百万越南盾
hai triệu
二百万越南盾
hai mươi nghìn
两万越南盾
năm mươi nghìn
五万越南盾
một trăm nghìn
十万越南盾
常见问题
五百万越南盾用越南语怎么说?
「五百万越南盾」的越南语是 năm triệu。
năm triệu 是什么意思?
năm triệu 在越南语中意思是「五百万越南盾」,词性为数词。五百万(越南盾)。
năm triệu 怎么读?
năm triệu 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · triệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm triệu 怎么造句?
例如:Tôi tiết kiệm được năm triệu.(我存下了五百万越南盾。);Giá xe máy là năm triệu.(摩托车价格是五百万越南盾。)。
想真正记住「năm triệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store