忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngón giữa
ngón giữa
中指
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngón: sắc(高升) · giữa: ngã(带喉塞的高升)
释义
中指
常用搭配
ngón giữa bàn tay phải
右手中指
móng ngón giữa
中指指甲
例句
Anh ấy bị thương ở ngón giữa.
他中指受伤了。
Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.
她把戒指戴在中指上。
相关词条
ngọn cây
梢
ngón chân
脚趾
ngọn lửa
火焰
ngon miệng
可口
常见问题
中指用越南语怎么说?
「中指」的越南语是 ngón giữa。
ngón giữa 是什么意思?
ngón giữa 在越南语中意思是「中指」,词性为名词。中指。
ngón giữa 怎么读?
ngón giữa 有 2 个音节:ngón: sắc(高升) · giữa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngón giữa 怎么造句?
例如:Anh ấy bị thương ở ngón giữa.(他中指受伤了。);Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.(她把戒指戴在中指上。)。
想真正记住「ngón giữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store