忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghẹt cống
nghẹt cống
下水道堵塞
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghẹt: nặng(低促、带喉塞) · cống: sắc(高升)
释义
下水道堵塞
常用搭配
xử lý nghẹt cống
处理下水道堵塞
báo nghẹt cống
报告下水道堵塞
例句
Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.
厕所下水道堵塞了。
Gọi thợ đến thông nghẹt cống.
叫人来疏通下水道堵塞。
住房事务全掌握
vòi nước bị rò
水龙头漏水
mái nhà dột
屋顶漏水
mặt bằng kinh doanh
商铺
sổ hồng
房产证
tường bị nứt
墙开裂
giáp mặt đường
临街
常见问题
下水道堵塞用越南语怎么说?
「下水道堵塞」的越南语是 nghẹt cống。
nghẹt cống 是什么意思?
nghẹt cống 在越南语中意思是「下水道堵塞」,词性为短语。下水道堵塞。
nghẹt cống 怎么读?
nghẹt cống 有 2 个音节:nghẹt: nặng(低促、带喉塞) · cống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghẹt cống 怎么造句?
例如:Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.(厕所下水道堵塞了。);Gọi thợ đến thông nghẹt cống.(叫人来疏通下水道堵塞。)。
想真正记住「nghẹt cống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store