忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghèo
nghèo
穷
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nghèo: huyền(低降)
?
释义
穷,贫穷
常用搭配
gia đình nghèo
贫穷家庭
người nghèo
穷人
例句
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.
他来自一个贫穷的家庭。
Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.
许多穷人需要帮助。
出现在这些词条的例句中
nhằm
旨在
xót xa
心疼
gây quỹ
筹
kêu gọi
呼吁
trợ cấp
补贴
tài trợ
赞助
khinh bỉ
鄙视
di nguyện
遗愿
财富与继承
lo
担心
thừa kế
继承
người giàu
富人
quyên góp
捐
ăn vặt
小吃
đêm giao thừa
除夕
常见问题
穷用越南语怎么说?
「穷」的越南语是 nghèo。
nghèo 是什么意思?
nghèo 在越南语中意思是「穷」,词性为形容词。穷,贫穷。
nghèo 怎么读?
nghèo 有 1 个音节:nghèo: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghèo 常用吗?
nghèo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nghèo 怎么造句?
例如:Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.(他来自一个贫穷的家庭。);Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.(许多穷人需要帮助。)。
想真正记住「nghèo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store