忆单词忆单词

nghèo

形容词 CEFR A2 越南语

声调 1 个音节 —— nghèo: huyền(低降)

nghèo 穷

释义

常用搭配

gia đình nghèo
贫穷家庭
người nghèo
穷人

例句

Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.
他来自一个贫穷的家庭。
Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.
许多穷人需要帮助。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

穷用越南语怎么说?
「穷」的越南语是 nghèo。
nghèo 是什么意思?
nghèo 在越南语中意思是「穷」,词性为形容词。穷,贫穷。
nghèo 怎么读?
nghèo 有 1 个音节:nghèo: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghèo 怎么造句?
例如:Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.(他来自一个贫穷的家庭。);Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.(许多穷人需要帮助。)。

想真正记住「nghèo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练