忆单词忆单词

ngày càng

日益

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降)

ngày càng 日益

释义

常用搭配

ngày càng phát triển
日益发展
ngày càng khó khăn
日益困难

例句

Công nghệ ngày càng tiến bộ.
科技日益进步。
Giá cả ngày càng tăng.
物价日益上涨。

出现在这些词条的例句中

时间的轨迹

常见问题

日益用越南语怎么说?
「日益」的越南语是 ngày càng。
ngày càng 是什么意思?
ngày càng 在越南语中意思是「日益」,词性为副词。日益,越来越。
ngày càng 怎么读?
ngày càng 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày càng 怎么造句?
例如:Công nghệ ngày càng tiến bộ.(科技日益进步。);Giá cả ngày càng tăng.(物价日益上涨。)。

想真正记住「ngày càng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练