忆单词忆单词

nếu không thì

要不然

连词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— nếu: sắc(高升) · không: ngang(平调) · thì: huyền(低降)

nếu không thì 要不然

释义

常用搭配

phải làm nhanh, nếu không thì muộn
要快做,要不然就晚了
nghỉ ngơi đi, nếu không thì mệt
休息吧,要不然会累

例句

Nhanh lên, nếu không thì trễ.
快点,要不然就迟到了。
Làm đi, nếu không thì bị phạt.
做吧,要不然会被罚。

出现在这些词条的例句中

表达转折

常见问题

要不然用越南语怎么说?
「要不然」的越南语是 nếu không thì。
nếu không thì 是什么意思?
nếu không thì 在越南语中意思是「要不然」,词性为连词。要不然;否则。
nếu không thì 怎么读?
nếu không thì 有 3 个音节:nếu: sắc(高升) · không: ngang(平调) · thì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nếu không thì 怎么造句?
例如:Nhanh lên, nếu không thì trễ.(快点,要不然就迟到了。);Làm đi, nếu không thì bị phạt.(做吧,要不然会被罚。)。

想真正记住「nếu không thì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练