忆单词忆单词

nghiên cứu sinh

研究生

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nghiên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)

nghiên cứu sinh 研究生

释义

常用搭配

nghiên cứu sinh tiến sĩ
博士研究生
nghiên cứu sinh thạc sĩ
硕士研究生

例句

Cô ấy là nghiên cứu sinh ở trường đại học.
她是大学的研究生。
Nhiều nghiên cứu sinh đang làm luận án.
许多研究生正在写论文。

校园全景词汇

常见问题

研究生用越南语怎么说?
「研究生」的越南语是 nghiên cứu sinh。
nghiên cứu sinh 是什么意思?
nghiên cứu sinh 在越南语中意思是「研究生」,词性为名词。正在攻读博士或硕士学位的人。
nghiên cứu sinh 怎么读?
nghiên cứu sinh 有 3 个音节:nghiên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiên cứu sinh 怎么造句?
例如:Cô ấy là nghiên cứu sinh ở trường đại học.(她是大学的研究生。);Nhiều nghiên cứu sinh đang làm luận án.(许多研究生正在写论文。)。

想真正记住「nghiên cứu sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练