忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghỉ dưỡng
nghỉ dưỡng
度假
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
度假,休养
常用搭配
khu nghỉ dưỡng
度假区
nghỉ dưỡng cuối tuần
周末度假
例句
Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.
我家常常夏天去度假。
Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.
她喜欢在海边度假。
旅途与目的地
thác nước
瀑布
đèn rọi
聚光灯
không cho là đúng
不以为然
đục
凿
nháy mắt
眨
lưu luyến
留恋
常见问题
度假用越南语怎么说?
「度假」的越南语是 nghỉ dưỡng。
nghỉ dưỡng 是什么意思?
nghỉ dưỡng 在越南语中意思是「度假」,词性为动词。度假,休养。
nghỉ dưỡng 怎么读?
nghỉ dưỡng 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ dưỡng 常用吗?
nghỉ dưỡng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghỉ dưỡng 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.(我家常常夏天去度假。);Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.(她喜欢在海边度假。)。
想真正记住「nghỉ dưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store