忆单词忆单词

nghỉ dưỡng

度假

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升) ?

nghỉ dưỡng 度假

释义

常用搭配

khu nghỉ dưỡng
度假区
nghỉ dưỡng cuối tuần
周末度假

例句

Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.
我家常常夏天去度假。
Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.
她喜欢在海边度假。

旅途与目的地

常见问题

度假用越南语怎么说?
「度假」的越南语是 nghỉ dưỡng。
nghỉ dưỡng 是什么意思?
nghỉ dưỡng 在越南语中意思是「度假」,词性为动词。度假,休养。
nghỉ dưỡng 怎么读?
nghỉ dưỡng 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ dưỡng 常用吗?
nghỉ dưỡng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghỉ dưỡng 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng vào hè.(我家常常夏天去度假。);Cô ấy thích nghỉ dưỡng ở biển.(她喜欢在海边度假。)。

想真正记住「nghỉ dưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练