忆单词忆单词

ngại ngùng

难为情

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngại: nặng(低促、带喉塞) · ngùng: huyền(低降)

ngại ngùng 难为情

释义

常用搭配

cảm thấy ngại ngùng
感到难为情
ngại ngùng khi nói chuyện
说话时难为情

例句

Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.
小女孩见到陌生人时很难为情。
Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.
我在众人面前发言时感到难为情。

情绪百态

常见问题

难为情用越南语怎么说?
「难为情」的越南语是 ngại ngùng。
ngại ngùng 是什么意思?
ngại ngùng 在越南语中意思是「难为情」,词性为形容词。害羞,难为情。
ngại ngùng 怎么读?
ngại ngùng 有 2 个音节:ngại: nặng(低促、带喉塞) · ngùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngại ngùng 怎么造句?
例如:Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.(小女孩见到陌生人时很难为情。);Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.(我在众人面前发言时感到难为情。)。

想真正记住「ngại ngùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练