忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngại ngùng
ngại ngùng
难为情
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngại: nặng(低促、带喉塞) · ngùng: huyền(低降)
释义
害羞,难为情
常用搭配
cảm thấy ngại ngùng
感到难为情
ngại ngùng khi nói chuyện
说话时难为情
例句
Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.
小女孩见到陌生人时很难为情。
Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.
我在众人面前发言时感到难为情。
情绪百态
bay phấp phới
飘扬
ngọn ngành
来龙去脉
bất bình
不平
kinh thiên động địa
惊天动地
ngoài dự liệu
意料之外
oán khí
怨气
常见问题
难为情用越南语怎么说?
「难为情」的越南语是 ngại ngùng。
ngại ngùng 是什么意思?
ngại ngùng 在越南语中意思是「难为情」,词性为形容词。害羞,难为情。
ngại ngùng 怎么读?
ngại ngùng 有 2 个音节:ngại: nặng(低促、带喉塞) · ngùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngại ngùng 怎么造句?
例如:Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.(小女孩见到陌生人时很难为情。);Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.(我在众人面前发言时感到难为情。)。
想真正记住「ngại ngùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store