忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngồi xổm
ngồi xổm
蹲
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngồi: huyền(低降) · xổm: hỏi(降升)
释义
两脚分开,臀部下沉,身体靠近地面地坐
常用搭配
ngồi xổm bên đường
蹲在路边
ngồi xổm nói chuyện
蹲着聊天
例句
Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.
他蹲着等公交车。
Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.
小孩喜欢蹲着玩泥巴。
动作与移动
đến kịp
赶到
tiến lại gần
走近
tiến bước
迈进
cử động
动弹
xoay người
转身
tăng lên
上升
常见问题
蹲用越南语怎么说?
「蹲」的越南语是 ngồi xổm。
ngồi xổm 是什么意思?
ngồi xổm 在越南语中意思是「蹲」,词性为动词。两脚分开,臀部下沉,身体靠近地面地坐。
ngồi xổm 怎么读?
ngồi xổm 有 2 个音节:ngồi: huyền(低降) · xổm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngồi xổm 怎么造句?
例如:Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.(他蹲着等公交车。);Trẻ con thích ngồi xổm chơi đất.(小孩喜欢蹲着玩泥巴。)。
想真正记住「ngồi xổm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store