忆单词忆单词

nghiêm cấm

严禁

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · cấm: sắc(高升)

nghiêm cấm 严禁

释义

常用搭配

nghiêm cấm hút thuốc
严禁吸烟
nghiêm cấm xả rác
严禁乱扔垃圾

例句

Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
这里严禁吸烟。
Nghiêm cấm vào khu vực này.
严禁进入此区域。

出现在这些词条的例句中

法律实务词汇

常见问题

严禁用越南语怎么说?
「严禁」的越南语是 nghiêm cấm。
nghiêm cấm 是什么意思?
nghiêm cấm 在越南语中意思是「严禁」,词性为动词。严禁,坚决禁止。
nghiêm cấm 怎么读?
nghiêm cấm 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · cấm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm cấm 怎么造句?
例如:Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.(这里严禁吸烟。);Nghiêm cấm vào khu vực này.(严禁进入此区域。)。

想真正记住「nghiêm cấm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练