忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghiêm cấm
nghiêm cấm
严禁
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · cấm: sắc(高升)
释义
严禁,坚决禁止
常用搭配
nghiêm cấm hút thuốc
严禁吸烟
nghiêm cấm xả rác
严禁乱扔垃圾
例句
Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
这里严禁吸烟。
Nghiêm cấm vào khu vực này.
严禁进入此区域。
出现在这些词条的例句中
xâm hại
侵害
法律实务词汇
yêu cầu bồi thường
索赔
chủ quyền
主权
dân dụng
民用
phỉ báng
诽谤
tiền lệ
先例
xâm phạm quyền
侵权
常见问题
严禁用越南语怎么说?
「严禁」的越南语是 nghiêm cấm。
nghiêm cấm 是什么意思?
nghiêm cấm 在越南语中意思是「严禁」,词性为动词。严禁,坚决禁止。
nghiêm cấm 怎么读?
nghiêm cấm 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · cấm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm cấm 怎么造句?
例如:Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.(这里严禁吸烟。);Nghiêm cấm vào khu vực này.(严禁进入此区域。)。
想真正记住「nghiêm cấm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store