忆单词忆单词

ngòi nổ

导火索

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ngòi: huyền(低降) · nổ: hỏi(降升) ?

ngòi nổ 导火索

释义

常用搭配

ngòi nổ chiến tranh
战争的导火索
ngòi nổ xung đột
冲突的导火索

例句

Sự kiện đó là ngòi nổ của cuộc tranh cãi.
那件事是争吵的导火索。
Một lời nói có thể trở thành ngòi nổ.
一句话可能成为导火索。

得罪与友谊

常见问题

导火索用越南语怎么说?
「导火索」的越南语是 ngòi nổ。
ngòi nổ 是什么意思?
ngòi nổ 在越南语中意思是「导火索」,词性为名词。导火索,直接引发事件的原因。
ngòi nổ 怎么读?
ngòi nổ 有 2 个音节:ngòi: huyền(低降) · nổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngòi nổ 常用吗?
ngòi nổ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngòi nổ 怎么造句?
例如:Sự kiện đó là ngòi nổ của cuộc tranh cãi.(那件事是争吵的导火索。);Một lời nói có thể trở thành ngòi nổ.(一句话可能成为导火索。)。

想真正记住「ngòi nổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练