忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngày đêm
ngày đêm
日夜
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)
释义
日夜,昼夜不停
常用搭配
làm việc ngày đêm
日夜工作
nghĩ ngày đêm
日夜思考
例句
Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.
他们日夜工作完成项目。
Tôi nhớ mẹ ngày đêm.
我日夜想念妈妈。
出现在这些词条的例句中
căn cứ quân sự
军事基地
时间流转
chênh lệch múi giờ
时差
những năm trước
往年
một lát nữa
待会儿
cùng kỳ
同期
quanh năm
常年
lần đầu tiên
首次
常见问题
日夜用越南语怎么说?
「日夜」的越南语是 ngày đêm。
ngày đêm 是什么意思?
ngày đêm 在越南语中意思是「日夜」,词性为副词。日夜,昼夜不停。
ngày đêm 怎么读?
ngày đêm 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày đêm 怎么造句?
例如:Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.(他们日夜工作完成项目。);Tôi nhớ mẹ ngày đêm.(我日夜想念妈妈。)。
想真正记住「ngày đêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store