忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngày đêm
ngày đêm
日夜
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)
?
释义
日夜,昼夜不停
常用搭配
làm việc ngày đêm
日夜工作
nghĩ ngày đêm
日夜思考
例句
Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.
他们日夜工作完成项目。
Tôi nhớ mẹ ngày đêm.
我日夜想念妈妈。
出现在这些词条的例句中
căn cứ quân sự
军事基地
无聊与抱怨
đến hạn
到期
lần này
此次
bội thu
丰收
nếu như
假如
đả kích
打击
phàn nàn
抱怨
常见问题
日夜用越南语怎么说?
「日夜」的越南语是 ngày đêm。
ngày đêm 是什么意思?
ngày đêm 在越南语中意思是「日夜」,词性为副词。日夜,昼夜不停。
ngày đêm 怎么读?
ngày đêm 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày đêm 常用吗?
ngày đêm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngày đêm 怎么造句?
例如:Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.(他们日夜工作完成项目。);Tôi nhớ mẹ ngày đêm.(我日夜想念妈妈。)。
想真正记住「ngày đêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store