忆单词忆单词

ngày đêm

日夜

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)

ngày đêm 日夜

释义

常用搭配

làm việc ngày đêm
日夜工作
nghĩ ngày đêm
日夜思考

例句

Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.
他们日夜工作完成项目。
Tôi nhớ mẹ ngày đêm.
我日夜想念妈妈。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

日夜用越南语怎么说?
「日夜」的越南语是 ngày đêm。
ngày đêm 是什么意思?
ngày đêm 在越南语中意思是「日夜」,词性为副词。日夜,昼夜不停。
ngày đêm 怎么读?
ngày đêm 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · đêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày đêm 怎么造句?
例如:Họ làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.(他们日夜工作完成项目。);Tôi nhớ mẹ ngày đêm.(我日夜想念妈妈。)。

想真正记住「ngày đêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练