忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngáp
同形词:
ngập
ngáp
打哈欠
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— ngáp: sắc(高升)
释义
打哈欠
常用搭配
ngáp liên tục
不停打哈欠
ngáp to
大声打哈欠
例句
Tôi ngáp khi buồn ngủ.
我困的时候会打哈欠。
Cô ấy ngáp trong lớp học.
她在课堂上打哈欠。
身体动作大全
nằm sấp
趴
dùng sức
用力
rung
抖
ngã xuống
倒下
cưỡng ép
强行
đưa tay
伸手
常见问题
打哈欠用越南语怎么说?
「打哈欠」的越南语是 ngáp。
ngáp 是什么意思?
ngáp 在越南语中意思是「打哈欠」,词性为动词。打哈欠。
ngáp 怎么读?
ngáp 有 1 个音节:ngáp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngáp 怎么造句?
例如:Tôi ngáp khi buồn ngủ.(我困的时候会打哈欠。);Cô ấy ngáp trong lớp học.(她在课堂上打哈欠。)。
想真正记住「ngáp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store