忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghỉ mát
nghỉ mát
避暑
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · mát: sắc(高升)
释义
避暑,去凉快的地方休息
常用搭配
đi nghỉ mát
去避暑
khu nghỉ mát
避暑胜地
例句
Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.
我家夏天常去避暑。
Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.
我们在避暑胜地订了房。
天气万象
sương mù
雾
mờ ảo
朦胧
mênh mông
茫茫
biến hóa khôn lường
变幻莫测
mát lạnh
凉爽
mát mẻ
清凉
常见问题
避暑用越南语怎么说?
「避暑」的越南语是 nghỉ mát。
nghỉ mát 是什么意思?
nghỉ mát 在越南语中意思是「避暑」,词性为动词。避暑,去凉快的地方休息。
nghỉ mát 怎么读?
nghỉ mát 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · mát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ mát 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.(我家夏天常去避暑。);Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.(我们在避暑胜地订了房。)。
想真正记住「nghỉ mát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store