忆单词忆单词

nghỉ mát

避暑

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · mát: sắc(高升)

nghỉ mát 避暑

释义

常用搭配

đi nghỉ mát
去避暑
khu nghỉ mát
避暑胜地

例句

Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.
我家夏天常去避暑。
Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.
我们在避暑胜地订了房。

天气万象

常见问题

避暑用越南语怎么说?
「避暑」的越南语是 nghỉ mát。
nghỉ mát 是什么意思?
nghỉ mát 在越南语中意思是「避暑」,词性为动词。避暑,去凉快的地方休息。
nghỉ mát 怎么读?
nghỉ mát 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · mát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ mát 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.(我家夏天常去避暑。);Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.(我们在避暑胜地订了房。)。

想真正记住「nghỉ mát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练