ngôi sao bóng đá 球星 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)