忆单词忆单词

ngôi sao bóng đá

球星

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)

ngôi sao bóng đá 球星

释义

常用搭配

ngôi sao bóng đá quốc tế
国际球星
ngôi sao bóng đá trẻ
青年球星

例句

Anh ấy là ngôi sao bóng đá nổi tiếng.
他是著名的球星。
Nhiều ngôi sao bóng đá tham gia sự kiện này.
许多球星参加了这个活动。

职场精英圈

常见问题

球星用越南语怎么说?
「球星」的越南语是 ngôi sao bóng đá。
ngôi sao bóng đá 是什么意思?
ngôi sao bóng đá 在越南语中意思是「球星」,词性为名词。球星,足球明星。
ngôi sao bóng đá 怎么读?
ngôi sao bóng đá 有 4 个音节:ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngôi sao bóng đá 怎么造句?
例如:Anh ấy là ngôi sao bóng đá nổi tiếng.(他是著名的球星。);Nhiều ngôi sao bóng đá tham gia sự kiện này.(许多球星参加了这个活动。)。

想真正记住「ngôi sao bóng đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练