忆单词忆单词

nản lòng

灰心

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nản: hỏi(降升) · lòng: huyền(低降)

nản lòng 灰心

释义

常用搭配

nản lòng bỏ cuộc
灰心放弃
cảm thấy nản lòng
感到灰心

例句

Thất bại khiến tôi nản lòng.
失败让我灰心。
Đừng nản lòng trước khó khăn.
不要因困难而灰心。

情绪百态

常见问题

灰心用越南语怎么说?
「灰心」的越南语是 nản lòng。
nản lòng 是什么意思?
nản lòng 在越南语中意思是「灰心」,词性为动词。因失望或失败而丧失信心。
nản lòng 怎么读?
nản lòng 有 2 个音节:nản: hỏi(降升) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nản lòng 怎么造句?
例如:Thất bại khiến tôi nản lòng.(失败让我灰心。);Đừng nản lòng trước khó khăn.(不要因困难而灰心。)。

想真正记住「nản lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练