忆单词忆单词

ngành nghề

业

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ngành: huyền(低降) · nghề: huyền(低降) ?

ngành nghề 业

释义

常用搭配

ngành nghề kinh doanh
经营行业
ngành nghề truyền thống
传统行业

例句

Bạn làm ngành nghề gì?
你从事什么行业?
Ngành nghề này rất phát triển.
这个行业很发达。

花草与生灵

常见问题

业用越南语怎么说?
「业」的越南语是 ngành nghề。
ngành nghề 是什么意思?
ngành nghề 在越南语中意思是「业」,词性为名词。行业,职业。
ngành nghề 怎么读?
ngành nghề 有 2 个音节:ngành: huyền(低降) · nghề: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngành nghề 常用吗?
ngành nghề 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngành nghề 怎么造句?
例如:Bạn làm ngành nghề gì?(你从事什么行业?);Ngành nghề này rất phát triển.(这个行业很发达。)。

想真正记住「ngành nghề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练