忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngẫu nhiên
ngẫu nhiên
随机
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngẫu: ngã(带喉塞的高升) · nhiên: ngang(平调)
?
释义
随机的,偶然的
常用搭配
chọn ngẫu nhiên
随机选择
số ngẫu nhiên
随机数
例句
Kết quả được chọn ngẫu nhiên.
结果是随机选的。
Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.
他们随机相遇。
出现在这些词条的例句中
trùng hợp
巧合
热带动物与花卉
cống hiến cho
致力于
hươu
鹿
linh dương
羚羊
mẫu đơn
牡丹
tôm hùm
龙虾
cá ngừ
金枪鱼
常见问题
随机用越南语怎么说?
「随机」的越南语是 ngẫu nhiên。
ngẫu nhiên 是什么意思?
ngẫu nhiên 在越南语中意思是「随机」,词性为形容词。随机的,偶然的。
ngẫu nhiên 怎么读?
ngẫu nhiên 有 2 个音节:ngẫu: ngã(带喉塞的高升) · nhiên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngẫu nhiên 常用吗?
ngẫu nhiên 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ngẫu nhiên 怎么造句?
例如:Kết quả được chọn ngẫu nhiên.(结果是随机选的。);Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.(他们随机相遇。)。
想真正记住「ngẫu nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store