忆单词忆单词

ngẫu nhiên

随机

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— ngẫu: ngã(带喉塞的高升) · nhiên: ngang(平调)

ngẫu nhiên 随机

释义

常用搭配

chọn ngẫu nhiên
随机选择
số ngẫu nhiên
随机数

例句

Kết quả được chọn ngẫu nhiên.
结果是随机选的。
Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.
他们随机相遇。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

随机用越南语怎么说?
「随机」的越南语是 ngẫu nhiên。
ngẫu nhiên 是什么意思?
ngẫu nhiên 在越南语中意思是「随机」,词性为形容词。随机的,偶然的。
ngẫu nhiên 怎么读?
ngẫu nhiên 有 2 个音节:ngẫu: ngã(带喉塞的高升) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngẫu nhiên 怎么造句?
例如:Kết quả được chọn ngẫu nhiên.(结果是随机选的。);Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.(他们随机相遇。)。

想真正记住「ngẫu nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练