忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghe theo
nghe theo
听从
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
听从,服从别人的意见或指示
常用搭配
nghe theo lời khuyên
听从建议
nghe theo mệnh lệnh
听从命令
例句
Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.
他总是听从父母。
Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.
她不想听从别人的意见。
出现在这些词条的例句中
mù quáng
盲目
lương tâm
良心
thuyền trưởng
船长
说话的艺术
tái hiện
重现
phản bác
反驳
không để ý
不理
trách móc
责怪
oán trách
埋怨
phụ lòng
辜负
常见问题
听从用越南语怎么说?
「听从」的越南语是 nghe theo。
nghe theo 是什么意思?
nghe theo 在越南语中意思是「听从」,词性为动词。听从,服从别人的意见或指示。
nghe theo 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghe theo 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.(他总是听从父母。);Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.(她不想听从别人的意见。)。
想真正记住「nghe theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store