忆单词忆单词

nghe theo

听从

动词 CEFR B1 越南语
nghe theo 听从

释义

常用搭配

nghe theo lời khuyên
听从建议
nghe theo mệnh lệnh
听从命令

例句

Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.
他总是听从父母。
Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.
她不想听从别人的意见。

出现在这些词条的例句中

说话的艺术

常见问题

听从用越南语怎么说?
「听从」的越南语是 nghe theo。
nghe theo 是什么意思?
nghe theo 在越南语中意思是「听从」,词性为动词。听从,服从别人的意见或指示。
nghe theo 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghe theo 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.(他总是听从父母。);Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.(她不想听从别人的意见。)。

想真正记住「nghe theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练