忆单词忆单词

nghiên cứu

研究

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nghiên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)

nghiên cứu 研究

释义

常用搭配

nghiên cứu khoa học
科学研究
nghiên cứu thị trường
市场研究

例句

Tôi đang nghiên cứu về môi trường.
我正在研究环境问题。
Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.
这个团队在研究新产品。

出现在这些词条的例句中

校园课堂词汇

常见问题

研究用越南语怎么说?
「研究」的越南语是 nghiên cứu。
nghiên cứu 是什么意思?
nghiên cứu 在越南语中意思是「研究」,词性为动词。研究,指系统地调查和分析事物。
nghiên cứu 怎么读?
nghiên cứu 有 2 个音节:nghiên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiên cứu 怎么造句?
例如:Tôi đang nghiên cứu về môi trường.(我正在研究环境问题。);Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.(这个团队在研究新产品。)。

想真正记住「nghiên cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练